排卵停止 bài noãn đình chỉ Hán Việt: bài noãn đình chỉ Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 卵 (noãn) + 停 (đình) + 止 (chỉ)Hán Việtbài noãn đình chỉCấu tạo排 + 卵 + 停 + 止 · bài + noãn + đình + chỉ nghĩa thành phần: bài + noãn + đình + chỉ Nghĩa EngCihui anovulation