排卵器 bài noãn khí Hán Việt: bài noãn khí Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 卵 (noãn) + 器 (khí)Hán Việtbài noãn khíCấu tạo排 + 卵 + 器 · bài + noãn + khí nghĩa thành phần: bài + noãn + khí Nghĩa EngCihui ovijector