排卵的 bài noãn đích Hán Việt: bài noãn đích Tổng quan (thuộc) sự rụng trứng Cấu tạo: 排 (bài) + 卵 (noãn) + 的 (đích)Hán Việtbài noãn đíchCấu tạo排 + 卵 + 的 · bài + noãn + đích nghĩa thành phần: bài + noãn + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) sự rụng trứng