排叉兒

pái chā er bài xoa nhi

Hán Việt: bài xoa nhi · Pinyin: pái chā er

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (xoa) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食品,长方形的薄面片(多为两层),中间划三条口子,把面片的一头从口子中掏出来,用油炸熟。也作排杈儿。