排叉兒 pái chā er · bài xoa nhi Hán Việt: bài xoa nhi · Pinyin: pái chā er Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 叉 (xoa) + 兒 (nhi)Pinyinpái chā erHán Việtbài xoa nhiCấu tạo排 + 叉 + 兒 · bài + xoa + nhi nghĩa thành phần: bài + xoa + nhi