排土機 pái tǔ jī · bài thổ ki Hán Việt: bài thổ ki · Pinyin: pái tǔ jī Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 土 (thổ) + 機 (ki)Pinyinpái tǔ jīHán Việtbài thổ kiCấu tạo排 + 土 + 機 · bài + thổ + ki nghĩa thành phần: bài + thổ + ki