排頭兒

bài đầu nhi

Hán Việt: bài đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 排頭兒 áitóur n. file leader; the person at the head of a procession M:²wèi