排好字 bài hảo tự Hán Việt: bài hảo tự Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 好 (hảo) + 字 (tự)Hán Việtbài hảo tựTừ loạiđộngCấu tạo排 + 好 + 字 · bài + hảo + tự nghĩa thành phần: bài + hảo + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sắp chữMainlandKaggle Zh-Vi be in typeEngCihui be in type Từ liên quan Gần nghĩa好字 · 排好队列