排好字 bài hảo tự Hán Việt: bài hảo tự Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 好 (hảo) + 字 (tự)Hán Việtbài hảo tựCấu tạo排 + 好 + 字 · bài + hảo + tự nghĩa thành phần: bài + hảo + tự Nghĩa EngCihui be in type