排子槍 pái zi qiāng · bài tử thương Hán Việt: bài tử thương · Pinyin: pái zi qiāng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 子 (tử) + 槍 (thương)Pinyinpái zi qiāngHán Việtbài tử thươngCấu tạo排 + 子 + 槍 · bài + tử + thương nghĩa thành phần: bài + tử + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"排枪"。