排字尺 bài tự xích Hán Việt: bài tự xích Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 字 (tự) + 尺 (xích)Hán Việtbài tự xíchCấu tạo排 + 字 + 尺 · bài + tự + xích nghĩa thành phần: bài + tự + xích Nghĩa EngCihui setting rule