排字房

bài tự phòng

Hán Việt: bài tự phòng

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (tự) + (phòng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 排字房 áizìfáng p.w. composition room (in a printing shop) M:¹jiān