排字法 bài tự pháp Hán Việt: bài tự pháp Tổng quan sự để cách (ở máy chữ) Cấu tạo: 排 (bài) + 字 (tự) + 法 (pháp)Hán Việtbài tự phápCấu tạo排 + 字 + 法 · bài + tự + pháp nghĩa thành phần: bài + tự + pháp Nghĩa ViệtCihui sự để cách (ở máy chữ)