排字管 bài tự quản Hán Việt: bài tự quản Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 字 (tự) + 管 (quản)Hán Việtbài tự quảnCấu tạo排 + 字 + 管 · bài + tự + quản nghĩa thành phần: bài + tự + quản Nghĩa EngCihui compositron