排序機 bài tự ki Hán Việt: bài tự ki Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 序 (tự) + 機 (ki)Hán Việtbài tự kiCấu tạo排 + 序 + 機 · bài + tự + ki nghĩa thành phần: bài + tự + ki Nghĩa EngCihui 排序機 áixùjī n. <comp.> sequencer