排成列 bài thành liệt Hán Việt: bài thành liệt Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 成 (thành) + 列 (liệt)Hán Việtbài thành liệtCấu tạo排 + 成 + 列 · bài + thành + liệt nghĩa thành phần: bài + thành + liệt Nghĩa EngCihui in rank