排成行

pái chéng háng bài thành hành

Hán Việt: bài thành hành · Pinyin: pái chéng háng

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (thành) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 排成行 áichéng háng v.p. align; line up