排擊

bài kích

Hán Việt: bài kích

Tổng quan

gạt bỏ: công kích

Cấu tạo: (bài) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gạt bỏ: công kích
  • Cihui gạt bỏ; công kích。排斥攻擊。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 排斥打擊。如:「做人要厚道,千萬不要排擊同事。」

Eng

  • Cihui 排擊 áijī v. repel and attack

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

排挤