排擠掉 bài tễ điệu Hán Việt: bài tễ điệu Tổng quan hất cẳng (ai) Cấu tạo: 排 (bài) + 擠 (tễ) + 掉 (điệu)Hán Việtbài tễ điệuCấu tạo排 + 擠 + 掉 · bài + tễ + điệu nghĩa thành phần: bài + tễ + điệu Nghĩa ViệtCihui hất cẳng (ai)