排放器 bài phóng khí Hán Việt: bài phóng khí Tổng quan xem escape Cấu tạo: 排 (bài) + 放 (phóng) + 器 (khí)Hán Việtbài phóng khíTừ loạidanhCấu tạo排 + 放 + 器 · bài + phóng + khí nghĩa thành phần: bài + phóng + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiết bị xảMainlandKaggle Zh-Vi escaper Từ liên quan Gần nghĩa排放管 · 排放 · 排放装置 · 排放物 · 排放量 · 排放阀 · 排放阀门