排放物 pái fàng wù · bài phóng vật Hán Việt: bài phóng vật · Pinyin: pái fàng wù Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 放 (phóng) + 物 (vật)Pinyinpái fàng wùHán Việtbài phóng vậtCấu tạo排 + 放 + 物 · bài + phóng + vật nghĩa thành phần: bài + phóng + vật