排放量 pái fàng liáng · bài phóng lượng Hán Việt: bài phóng lượng · Pinyin: pái fàng liáng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 放 (phóng) + 量 (lượng)Pinyinpái fàng liángHán Việtbài phóng lượngCấu tạo排 + 放 + 量 · bài + phóng + lượng nghĩa thành phần: bài + phóng + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排量。