排料槽 bài liêu tào Hán Việt: bài liêu tào Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 料 (liêu) + 槽 (tào)Hán Việtbài liêu tàoCấu tạo排 + 料 + 槽 · bài + liêu + tào nghĩa thành phần: bài + liêu + tào Nghĩa EngCihui 排料槽 áiliàocáo n. duct M:¹tiáo