排斥假説 pái chì jiǎ shuō · bài xích giả thuyết Hán Việt: bài xích giả thuyết · Pinyin: pái chì jiǎ shuō Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 斥 (xích) + 假 (giả) + 説 (thuyết)Pinyinpái chì jiǎ shuōHán Việtbài xích giả thuyếtCấu tạo排 + 斥 + 假 + 説 · bài + xích + giả + thuyết nghĩa thành phần: bài + xích + giả + thuyết