排斥力 bài xích lực Hán Việt: bài xích lực Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 斥 (xích) + 力 (lực)Hán Việtbài xích lựcCấu tạo排 + 斥 + 力 · bài + xích + lực nghĩa thành phần: bài + xích + lực Nghĩa EngCihui repellant