排杈兒 pái chā ér · bài xoa nhi Hán Việt: bài xoa nhi · Pinyin: pái chā ér Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 杈 (xoa) + 兒 (nhi)Pinyinpái chā érHán Việtbài xoa nhiCấu tạo排 + 杈 + 兒 · bài + xoa + nhi nghĩa thành phần: bài + xoa + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 室内较矮而窄的隔断;同“排叉儿”。