排比句 bài bỉ cú Hán Việt: bài bỉ cú Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 比 (bỉ) + 句 (cú)Hán Việtbài bỉ cúCấu tạo排 + 比 + 句 · bài + bỉ + cú nghĩa thành phần: bài + bỉ + cú Nghĩa EngCihui 排比句 áibǐjù n. <lg.> parallel sentences