排氣管 pái qì guǎn · bài khí quản Hán Việt: bài khí quản · Pinyin: pái qì guǎn Tổng quan ống xả Cấu tạo: 排 (bài) + 氣 (khí) + 管 (quản)Pinyinpái qì guǎnHán Việtbài khí quảnCấu tạo排 + 氣 + 管 · bài + khí + quản nghĩa thành phần: bài + khí + quản Nghĩa ViệtCihui ống xảEngCC-CEDICT exhaust pipeCihui exhaust pipe