排氣機 bài khí ki Hán Việt: bài khí ki Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 氣 (khí) + 機 (ki)Hán Việtbài khí kiCấu tạo排 + 氣 + 機 · bài + khí + ki nghĩa thành phần: bài + khí + ki Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.利用唧筒原理製成,將密閉容器內的氣體抽出以形成真空的機械。 2.將室內空氣抽到室外的排氣裝置,有風扇等形式。EngCihui 排氣機 áiqìjī n. pneumatic machine M:¹tái