排氣量 pái qì liáng · bài khí lượng Hán Việt: bài khí lượng · Pinyin: pái qì liáng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 氣 (khí) + 量 (lượng)Pinyinpái qì liángHán Việtbài khí lượngCấu tạo排 + 氣 + 量 · bài + khí + lượng nghĩa thành phần: bài + khí + lượng