排水孔

pái shuǐ kǒng bài thủy khổng

Hán Việt: bài thủy khổng · Pinyin: pái shuǐ kǒng

Tổng quan

lỗ thoát nước

Cấu tạo: (bài) + (thủy) + (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ thoát nước

Eng

  • CC-CEDICT plughole|drainage hole
  • Cihui plughole; drainage hole

ja

  • JMdict osculum|scupper (hole)