排水道 pái shuǐ dào · bài thủy đạo Hán Việt: bài thủy đạo · Pinyin: pái shuǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 水 (thủy) + 道 (đạo)Pinyinpái shuǐ dàoHán Việtbài thủy đạoCấu tạo排 + 水 + 道 · bài + thủy + đạo nghĩa thành phần: bài + thủy + đạo