排污口 pái wū kǒu · bài ô khẩu Hán Việt: bài ô khẩu · Pinyin: pái wū kǒu Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 污 (ô) + 口 (khẩu)Pinyinpái wū kǒuHán Việtbài ô khẩuCấu tạo排 + 污 + 口 · bài + ô + khẩu nghĩa thành phần: bài + ô + khẩu