排污管 pái wū guǎn · bài ô quản Hán Việt: bài ô quản · Pinyin: pái wū guǎn Tổng quan ống cống Cấu tạo: 排 (bài) + 污 (ô) + 管 (quản)Pinyinpái wū guǎnHán Việtbài ô quảnCấu tạo排 + 污 + 管 · bài + ô + quản nghĩa thành phần: bài + ô + quản Nghĩa ViệtCihui ống cốngEngCC-CEDICT sewerCihui sewer