排污量 pái wū liàng · bài ô lượng Hán Việt: bài ô lượng · Pinyin: pái wū liàng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 污 (ô) + 量 (lượng)Pinyinpái wū liàngHán Việtbài ô lượngCấu tạo排 + 污 + 量 · bài + ô + lượng nghĩa thành phần: bài + ô + lượng