排泄制止

bài tiết chế chỉ

Hán Việt: bài tiết chế chỉ

Tổng quan

số nhiều epistases, (sinh học) tính át gen

Cấu tạo: (bài) + (tiết) + (chế) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều epistases, (sinh học) tính át gen