排泄素 bài tiết tố Hán Việt: bài tiết tố Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 泄 (tiết) + 素 (tố)Hán Việtbài tiết tốCấu tạo排 + 泄 + 素 · bài + tiết + tố nghĩa thành phần: bài + tiết + tố Nghĩa EngCihui excretin