排泥孔 bài nê khổng Hán Việt: bài nê khổng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 泥 (nê) + 孔 (khổng)Hán Việtbài nê khổngCấu tạo排 + 泥 + 孔 · bài + nê + khổng nghĩa thành phần: bài + nê + khổng Nghĩa EngCihui 排泥孔 áiníkǒng n. mudhole