排渣爐 bài tra lô Hán Việt: bài tra lô Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 渣 (tra) + 爐 (lô)Hán Việtbài tra lôCấu tạo排 + 渣 + 爐 · bài + tra + lô nghĩa thành phần: bài + tra + lô Nghĩa EngCihui 排渣爐 áizhālú n. slag-tap furnace M:⁴zuò