排演場 bài diễn tràng Hán Việt: bài diễn tràng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 演 (diễn) + 場 (tràng)Hán Việtbài diễn tràngCấu tạo排 + 演 + 場 · bài + diễn + tràng nghĩa thành phần: bài + diễn + tràng Nghĩa EngCihui 排演場 áiyǎnchǎng p.w. place for rehearsal M:⁴zuò