排異性 pái yì xìng · bài dị tính Hán Việt: bài dị tính · Pinyin: pái yì xìng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 異 (dị) + 性 (tính)Pinyinpái yì xìngHán Việtbài dị tínhCấu tạo排 + 異 + 性 · bài + dị + tính nghĩa thành phần: bài + dị + tính