排程程式 bài trình trình thức Hán Việt: bài trình trình thức Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 程 (trình) + 程 (trình) + 式 (thức)Hán Việtbài trình trình thứcCấu tạo排 + 程 + 程 + 式 · bài + trình + trình + thức nghĩa thành phần: bài + trình + trình + thức Nghĩa EngCihui 排程程式 áichéngchéngshì n. <comp.> scheduler