排節目者

bài tiết mục giả

Hán Việt: bài tiết mục giả

Tổng quan

người lập trình (trên máy tính) người cấm

Cấu tạo: (bài) + (tiết) + (mục) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lập trình (trên máy tính) người cấm