排糠障風

pái kāng zhàng fēng bài khang chướng phong

Hán Việt: bài khang chướng phong · Pinyin: pái kāng zhàng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (khang) + (chướng) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扬场而障住风,糠皮排去不了。比喻行动跟目的相反。