排練
bài luyện
Hán Việt: bài luyện · Pinyin: pái liàn
Tổng quan
diễn tập | diễn tập (sự diễn tập) tập luyện; tập diễn (kịch, tiết mục văn nghệ)。排演練習。 排練文藝節目。 tập luyện tiết mục văn nghệ.
Nghĩa
Việt
- Cihui diễn tập | diễn tập (sự diễn tập) tập luyện; tập diễn (kịch, tiết mục văn nghệ)。排演練習。 排練文藝節目。 tập luyện tiết mục văn nghệ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 排演練習。如:「下週就要正式演出了,今天得加緊排練。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 排演练习。
- Tân Hoa Tự Điển 1.排演练习。
Eng
- CC-CEDICT to rehearse|rehearsal
- Cihui to rehearse; rehearsal