排肥器 bài phì khí Hán Việt: bài phì khí Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 肥 (phì) + 器 (khí)Hán Việtbài phì khíCấu tạo排 + 肥 + 器 · bài + phì + khí nghĩa thành phần: bài + phì + khí Nghĩa EngCihui 排肥器 áiféiqì n. fertilizer apparatus M:¹tái