排膿口

bài nùng khẩu

Hán Việt: bài nùng khẩu

Tổng quan

(giải phẫu) thóp (trên đầu trẻ con) (giải phẫu) thóp (trên đầu trẻ con)

Cấu tạo: (bài) + (nùng) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) thóp (trên đầu trẻ con) (giải phẫu) thóp (trên đầu trẻ con)