排草香 pái cǎo xiāng · bài thảo hương Hán Việt: bài thảo hương · Pinyin: pái cǎo xiāng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 草 (thảo) + 香 (hương)Pinyinpái cǎo xiāngHán Việtbài thảo hươngCấu tạo排 + 草 + 香 · bài + thảo + hương nghĩa thành phần: bài + thảo + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即排草。Tân Hoa Tự Điển 1.即排草。