排行榜

pái háng bǎng bài hành bảng

Hán Việt: bài hành bảng · Pinyin: pái háng bǎng

Tổng quan

bảng xếp hạng | bảng thứ hạng

Cấu tạo: (bài) + (hành) + (bảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng xếp hạng | bảng thứ hạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為某項目的,經調查統計方式,把結果依前後順序列出的名單。如:「流行歌曲排行榜」、「暢銷書排行榜」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公布出来的按某种统计结果排列顺序的名单:流行歌曲~|国内汽车销量~。

Eng

  • CC-CEDICT the charts (of best-sellers)|table of ranking
  • Cihui the charts (of best-sellers); table of ranking