排運工 bài vận công Hán Việt: bài vận công Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 運 (vận) + 工 (công)Hán Việtbài vận côngCấu tạo排 + 運 + 工 · bài + vận + công nghĩa thành phần: bài + vận + công Nghĩa EngCihui 排運工 áiyùngōng n. raftsman M:²wèi