排門軍

pái mén jūn bài môn quân

Hán Việt: bài môn quân · Pinyin: pái mén jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (môn) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南唐时逐户征发的兵士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南唐时逐户征发的兵士。